tềnh toàng
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Không có tâm trạng, không hứng thú làm gì: "tềnh toàng" chỉ trạng thái tinh thần uể oải, chán nản, không muốn làm bất cứ việc gì, thiếu động lực và sự tập trung.
- Lơ là, thiếu trách nhiệm: Trong một số ngữ cảnh, "tềnh toàng" còn mang nghĩa phê phán việc ai đó làm việc một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay tôi cảm thấy uể oải, không muốn làm việc gì.)
- (Cậu ấy làm bài tập hời hợt, không chú tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tềnh toàng tềnh toàng" (dạng láy): nhấn mạnh trạng thái uể oải, chán nản kéo dài.
- Cả tuần nay anh ấy cứ tềnh toàng tềnh toàng, không chịu đi làm. (Suốt tuần anh ấy uể oải, không có tinh thần làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Toàng (tính từ): (thông tục) uể oải, chán nản, không có tinh thần — thường dùng kết hợp với "tềnh" để tạo thành "tềnh toàng".
- Thấy toàng quá, không muốn đi chơi. (Cảm thấy uể oải, không muốn đi chơi.)
Lười nhác (tính từ): không muốn hoạt động, trái nghĩa với chăm chỉ — gần nghĩa với "tềnh toàng" nhưng nhấn mạnh vào tính cách hơn là trạng thái tạm thời.
- Anh ấy lười nhác quá, chẳng chịu làm gì. (Anh ấy rất lười, không chịu làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Uể oải: trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Chán nản: cảm giác buồn chán, không hứng thú.
- Lơ đễnh: thiếu tập trung, không chú ý vào việc đang làm.
Thành ngữ liên quan
- Tềnh toàng như xác chết: (thông tục, so sánh) rất uể oải, không có chút sinh khí nào.
- Sau đêm mất ngủ, anh ấy tềnh toàng như xác chết. (Sau đêm không ngủ, anh ấy uể oải như không còn sức sống.)